Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Shanghai Shenhua
🌍 Trung Quốc · 📅 Thành lập 1993 · 🏟️ Shanghai Stadium (56,842 chỗ) · 👔 HLV L. Slutskiy
Thống kê mùa giải
30
19
7
4
67
35
8
Phong độ: BHHTTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 50 | Jiang Zhicheng | Thủ môn | 17 |
| 24 | Ma Zhen | Thủ môn | 27 |
| 40 | Wang Jie | Thủ môn | 19 |
| 1 | Xue Qinghao | Thủ môn | 25 |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ | 23 |
| 36 | Huang Ming | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Jin Shunkai | Hậu vệ | 24 |
| 8 | N. Yennaris | Hậu vệ | 32 |
| 6 | Li Songyi | Hậu vệ | 32 |
| 13 | Wilson Manafá | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Wang Shilong | Hậu vệ | 24 |
| 38 | Wu Qipeng | Hậu vệ | 18 |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ | 36 |
| 26 | Yang Shuai | Hậu vệ | 28 |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Zhu Chenjie | Hậu vệ | 25 |
| 25 | Zhu Yue | Hậu vệ | 24 |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ | 27 |
| 45 | Han Jiawen | Tiền vệ | 21 |
| 10 | João Teixeira | Tiền vệ | 32 |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ | 25 |
| 30 | Xie Pengfei | Tiền vệ | 32 |
| 21 | Xu Haoyang | Tiền vệ | 26 |
| 43 | Yang Haoyu | Tiền vệ | 19 |
| 19 | Luís Asué | Tiền đạo | 24 |
| 29 | M. Gueye | Tiền đạo | 28 |
| 18 | Liu Chengyu | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Rafael Ratão | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Saulo Mineiro | Tiền đạo | 28 |