Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tianjin Teda
🌍 Trung Quốc · 📅 Thành lập 1957 · 🏟️ Tianjin Olympic Center Stadium (54,696 chỗ) · 👔 HLV U. Stielike
Thống kê mùa giải
30
12
8
10
40
41
8
Phong độ: HTTTBHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | Qi Yuxi | Thủ môn | 25 |
| 25 | Yan Bingliang | Thủ môn | 25 |
| 26 | Zhang Haoran | Thủ môn | 19 |
| 39 | Chengjun Cai | Hậu vệ | 21 |
| 18 | Aitor Córdoba | Hậu vệ | 30 |
| 38 | S. Li | Hậu vệ | 17 |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ | 25 |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ | 32 |
| 6 | Wang Xianjun | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Wang Zhenghao | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Yang Fan | Hậu vệ | 29 |
| 29 | Ba Dun | Hậu vệ | 30 |
| 24 | Chen Zhexuan | Hậu vệ | 22 |
| 28 | Guo Hao | Tiền vệ | 32 |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Ji Shengpan | Tiền đạo | 26 |
| 22 | Li Yongjia | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Liu Shuai | Tiền vệ | 20 |
| 33 | Ninglin Naibo | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Cristian Salvador | Hậu vệ | 31 |
| 17 | Wu Xinghan | Tiền vệ | 32 |
| 8 | Bruno Xadas | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Guilherme Schettine | Tiền đạo | 30 |
| 19 | Liu Junxian | Tiền vệ | 24 |
| 9 | Alberto Quiles | Tiền đạo | 30 |
| 40 | Shi Yan | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Xie Weijun | Hậu vệ | 28 |