Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Shenyang Urban
🌍 Trung Quốc · 🏟️ Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium (30,000 chỗ) · 👔 HLV Li Jinyu
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kudirat Ablet | Thủ môn | 28 |
| 21 | Han Rongze | Thủ môn | 32 |
| 16 | T. Wang | Thủ môn | 17 |
| Jintian Xie | Thủ môn | 20 | |
| 29 | Zhang Yan | Thủ môn | 28 |
| 27 | Gao Jiarun | Hậu vệ | 30 |
| 35 | Li Haoran | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Pan Ximing | Hậu vệ | 32 |
| 30 | Pang Shenghan | Hậu vệ | 19 |
| 36 | Tian Deao | Tiền vệ | 23 |
| 33 | Tian Yinong | Tiền vệ | 34 |
| 6 | P. Vagić | Hậu vệ | 25 |
| 28 | Xu Dong | Hậu vệ | 34 |
| 26 | Yuan Mincheng | Hậu vệ | 30 |
| 34 | Hongfu Zhang | Hậu vệ | 17 |
| 37 | Jiacheng Zheng | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Felipe Ferreira | Hậu vệ | 31 |
| 10 | T. Kunimoto | Tiền vệ | 28 |
| 18 | Li Tixiang | Tiền vệ | 36 |
| 8 | Yan Dinghao | Tiền vệ | 27 |
| 11 | Chen Binbin | Tiền đạo | 27 |
| 47 | Jeffinho | Tiền vệ | 26 |
| 7 | A. Kouamé | Tiền vệ | 29 |
| 22 | Liu Guobo | Tiền đạo | 26 |
| 9 | G. Mbenza | Tiền đạo | 25 |
| 17 | Tian Yuda | Tiền đạo | 24 |
| 14 | Zang Yifeng | Tiền vệ | 32 |