Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Qingdao Youth Island
🌍 Trung Quốc · 📅 Thành lập 2007 · 👔 HLV Zhou Xin
Thống kê mùa giải
30
10
10
10
39
43
8
Phong độ: BTTTBHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 37 | Dong Hang | Thủ môn | 32 |
| 16 | H. Li | Thủ môn | 21 |
| 26 | Liu Shibo | Thủ môn | 28 |
| 57 | Bingyu Qi | Thủ môn | 20 |
| 32 | Ding Haifeng | Hậu vệ | 34 |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ | 31 |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ | 24 |
| 33 | Zhicheng Liu | Hậu vệ | 16 |
| 4 | E. Lohman | Tiền vệ | 18 |
| 5 | S. Memišević | Hậu vệ | 32 |
| 36 | Sun Jie | Hậu vệ | 33 |
| 22 | G. Wang | Hậu vệ | 17 |
| 15 | Wang Peng | Hậu vệ | 32 |
| 56 | Junzhen Xue | Hậu vệ | 19 |
| 28 | Zhang Chengdong | Hậu vệ | 36 |
| 3 | Zhao Honglüe | Hậu vệ | 36 |
| 18 | Barak Braunshtain | Tiền vệ | 22 |
| 29 | W. Jia | Tiền đạo | 19 |
| 6 | S. Jin | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Meng Jingchao | Tiền vệ | 21 |
| 35 | Nan Song | Tiền vệ | 28 |
| 25 | Peng Xinli | Tiền vệ | 34 |
| 23 | Rezende | Tiền vệ | 30 |
| 31 | A. Xie | Tiền vệ | 19 |
| 30 | Zhanpeng Yang | Tiền đạo | 18 |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ | 29 |
| 27 | Asqer Afrden | Tiền đạo | 22 |
| 10 | Nélson Luz | Tiền vệ | 27 |
| 11 | Davidson | Tiền vệ | 34 |
| 9 | A. Yakubu | Tiền đạo | 27 |