Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chongqing Tongliang Long
🌍 Trung Quốc · 🏟️ Tongliang Long Stadium (15,000 chỗ) · 👔 HLV Lin Lin
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Wu Zitong | Thủ môn | 18 |
| 1 | Yao Haoyang | Thủ môn | 18 |
| 25 | Yerzat Yerjet | Thủ môn | 32 |
| 26 | He Xiaoqiang | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Huang Xuheng | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Jin Pengxiang | Hậu vệ | 35 |
| 33 | Lucão | Hậu vệ | 29 |
| 32 | M. Ngadeu | Hậu vệ | 35 |
| 38 | Ruan Qilong | Hậu vệ | 24 |
| 37 | Wei Suowei | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Yue Ruijie | Hậu vệ | 17 |
| 3 | Zhang Yingkai | Hậu vệ | 21 |
| 10 | I. Amadou | Tiền vệ | 32 |
| 9 | G. Cîmpanu | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Li Zhenquan | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Liang Weipeng | Tiền đạo | 23 |
| 21 | Jiale Liu | Tiền vệ | 18 |
| 24 | Liu Mingshi | Hậu vệ | 21 |
| 27 | Wu Yongqiang | Tiền vệ | 19 |
| 16 | Zhang Zhixiong | Tiền vệ | 19 |
| 30 | Bai Yutao | Tiền đạo | 18 |
| 15 | Chen Chunxin | Tiền vệ | 28 |
| 11 | L. Dimata | Tiền đạo | 28 |
| 19 | Du Yuezheng | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Ng Yu Hei | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Xiang Yuwang | Tiền đạo | 21 |