Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SHANGHAI SIPG
🌍 Trung Quốc · 📅 Thành lập 2005 · 🏟️ Yuanshen Sports Centre Stadium (16,000 chỗ) · 👔 HLV K. Muscat
Thống kê mùa giải
30
20
6
4
72
44
5
Phong độ: BTTTTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Chen Wei | Thủ môn | 27 |
| 53 | Li Zhiliang | Thủ môn | 18 |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 34 |
| 55 | Zhang Yuhang | Thủ môn | 19 |
| 31 | Bao Shimeng | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Jiang Guangtai | Hậu vệ | 31 |
| 23 | Fu Huan | Hậu vệ | 32 |
| 56 | Yufei Jiang | Hậu vệ | 18 |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ | 30 |
| 54 | Wang Dongcheng | Hậu vệ | 17 |
| 59 | Wang Jinglei | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ | 36 |
| 19 | Wang Zhen'ao | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Wei Zhen | Hậu vệ | 28 |
| 22 | Xi Yang Alex | Hậu vệ | 20 |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ | 30 |
| 40 | Yusup Umidjan | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Zhang Linpeng | Hậu vệ | 36 |
| 47 | Jiwen Kuai | Tiền vệ | 19 |
| 33 | Liu Zhurun | Tiền đạo | 24 |
| 10 | Mateus Vital | Tiền vệ | 27 |
| 21 | Óscar Melendo | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Yang Shiyuan | Hậu vệ | 31 |
| 6 | Zhang Yuan | Tiền vệ | 28 |
| 17 | P. Ampem | Tiền vệ | 27 |
| 11 | Gabrielzinho | Tiền đạo | 29 |
| 39 | W. Huang | Tiền đạo | 20 |
| 8 | K. Aziangbe | Tiền đạo | 22 |
| 45 | Leonardo | Tiền đạo | 28 |
| 49 | Liu Xinxiang | Tiền vệ | 20 |
| 26 | Liu Ruofan | Tiền vệ | 26 |
| 38 | Lu Yongtao | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Matt Orr | Tiền đạo | 28 |
| 60 | D. Wang | Tiền đạo | 20 |
| 7 | Wu Lei | Tiền đạo | 34 |
| 37 | J. Zhang | Tiền đạo | 19 |