Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Shandong Luneng
🌍 Trung Quốc · 📅 Thành lập 1988 · 🏟️ Jinan Olympic Sports Center Stadium (56,808 chỗ) · 👔 HLV Choi Kang-Hee
Thống kê mùa giải
30
15
8
7
69
46
4
Phong độ: THHHHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 36 | Liu Qiwei | Thủ môn | 20 |
| 32 | Sun Qihang | Thủ môn | 24 |
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 36 |
| 1 | Yu Jinyong | Thủ môn | 21 |
| 23 | Pedro Álvaro | Hậu vệ | 25 |
| 33 | Gao Zhunyi | Hậu vệ | 30 |
| 35 | Huang Zhengyu | Tiền vệ | 28 |
| 11 | Liu Yang | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Peng Xiao | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Shi Songchen | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ | 32 |
| 2 | Yang Ruiqi | Hậu vệ | 21 |
| 39 | Yusup Amut | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ | 36 |
| 29 | Chen Pu | Tiền vệ | 28 |
| 37 | Chen Zeshi | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Pedro Delgado | Tiền vệ | 28 |
| 24 | Duan Liuyu | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ | 25 |
| 22 | Li Yuanyi | Tiền vệ | 32 |
| 38 | Memet Imran | Tiền vệ | 20 |
| 28 | Mijit Mewlan | Tiền vệ | 21 |
| 10 | V. Qazaishvili | Tiền đạo | 32 |
| 7 | Xie Wenneng | Tiền vệ | 24 |
| 34 | Yin Jiaxi | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Cryzan | Tiền đạo | 29 |
| 41 | J. Lu | Tiền đạo | 19 |
| 17 | R. Merkies | Tiền đạo | 23 |
| 42 | Peng Yixiang | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Zeca | Tiền đạo | 28 |