Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Yunnan Yukun
🌍 Trung Quốc · 📅 Thành lập 2021 · 🏟️ Yuxi plateau Sports Center Stadium (10,000 chỗ) · 👔 HLV J. Andersen
Thống kê mùa giải
30
11
9
10
47
52
7
Phong độ: HBHHTTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 28 |
| 14 | Wang Xinghao | Thủ môn | 20 |
| 23 | Wang Zhifeng | Thủ môn | 28 |
| 24 | Yu Jianxian | Thủ môn | 23 |
| 33 | A. Burcă | Hậu vệ | 32 |
| 31 | Cui Qi | Hậu vệ | 28 |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ | 30 |
| 27 | Han Zilong | Tiền vệ | 31 |
| 2 | Hu Ruibao | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Shi Ke | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Tsui Wang Kit | Hậu vệ | 28 |
| 21 | Yang Zihao | Hậu vệ | 24 |
| 18 | Yi Teng | Hậu vệ | 35 |
| 26 | Zhang Chenliang | Hậu vệ | 27 |
| 16 | Zhang Xiangshuo | Hậu vệ | 24 |
| 39 | Abdusalam Bunyamin | Tiền vệ | 18 |
| 34 | Caio Vinícius | Tiền vệ | 26 |
| 22 | Duan Liuyu | Tiền vệ | 27 |
| 10 | A. Ioniță | Tiền vệ | 31 |
| 30 | O. Sæter | Tiền vệ | 29 |
| 17 | Sun Xuelong | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Xu Xin | Tiền vệ | 31 |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ | 32 |
| 9 | Cléber | Tiền đạo | 29 |
| 36 | Fei Ernanduo | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Huang Zichang | Tiền đạo | 28 |
| 28 | Jiahui Rong | Tiền đạo | 19 |
| 11 | O. Maritu | Tiền đạo | 26 |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ | 31 |