Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dalian Zhixing
🌍 Trung Quốc · 📅 Thành lập 2021 · 🏟️ Jinzhou Stadium (30,776 chỗ) · 👔 HLV Li Guoxu
Thống kê mùa giải
30
9
9
12
30
45
8
Phong độ: THBBHHHB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ge Peng | Thủ môn | 25 |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 24 |
| 20 | Liu Weiguo | Thủ môn | 33 |
| 33 | Cao Haiqing | Hậu vệ | 32 |
| 12 | Feng Boxuan | Hậu vệ | 28 |
| 38 | Lü Zhuoyi | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Torstein Bjartarson Østergaard | Hậu vệ | 22 |
| 28 | Sun Kangbo | Hậu vệ | 19 |
| 2 | M. Traoré | Hậu vệ | 31 |
| 15 | Wen Jiabao | Hậu vệ | 26 |
| 4 | I. Alimi | Tiền vệ | 31 |
| 9 | Pedro Delgado | Tiền vệ | 28 |
| 23 | Huang Shan | Tiền vệ | 19 |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ | 25 |
| 21 | Lü Peng | Tiền vệ | 36 |
| 7 | Luo Jing | Tiền vệ | 32 |
| 22 | Mao Weijie | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Song Yue | Hậu vệ | 34 |
| 10 | N. Stanciu | Tiền vệ | 32 |
| 37 | Chengrui Zhang | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Zhang Huachen | Tiền vệ | 27 |
| 30 | F. Acheampong | Tiền vệ | 32 |
| 24 | Bi Jinhao | Hậu vệ | 34 |
| 44 | Feng Jin | Tiền đạo | 32 |
| 11 | C. Malele | Tiền đạo | 31 |
| 59 | L. Xiao | Tiền đạo | 20 |
| 27 | Yang Mingrui | Tiền vệ | 18 |
| 16 | Zhu Pengyu | Tiền đạo | 20 |