Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Liu Xinxiang
🌍 China PR · 🎂 20 tuổi · 📏 183 cm · ⚖️ 70 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Trung Quốc | SHANGHAI SIPG | 23 | 6 | 3 | 2🟨 0🟥 | 6.90 |
| Cúp C1 châu Á | SHANGHAI SIPG | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.35 |
CLB hiện tại: SHANGHAI SIPG