Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Lu Jiaqiang
🌍 China PR · 🎂 20 tuổi · 📏 185 · ⚖️ 72
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Two | Wuxi Wugou | 5 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| FA Cúp | Wuxi Wugou | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| VĐQG Trung Quốc | Tianjin Teda | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Wuxi Wugou