Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo Armenio
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1962 · 🏟️ Estadio Armenia (10,500 chỗ) · 👔 HLV F. Ruiz
Thống kê mùa giải
46
16
19
11
45
38
18
Phong độ: BHTHHTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Dominguez | Thủ môn | 33 |
| 12 | J. Mugica | Thủ môn | 22 |
| 12 | N. Nistal | Thủ môn | 22 |
| 14 | S. Ávalos | Hậu vệ | 23 |
| 2 | I. Cardozo | Hậu vệ | 24 |
| 6 | J. Echeverría | Hậu vệ | 21 |
| 15 | C. Gómez | Hậu vệ | 21 |
| 13 | Federico Marchesini | Hậu vệ | 25 |
| 3 | N. Mosca | Hậu vệ | 22 |
| 14 | C. Rodriguez | Hậu vệ | 21 |
| 4 | N. Troxler | Hậu vệ | 28 |
| 8 | F. Almanza | Tiền vệ | 25 |
| 10 | D. Barrionuevo | Tiền vệ | 22 |
| 17 | G. Chocobar | Tiền vệ | 21 |
| 5 | R. Gerez | Tiền vệ | 19 |
| 15 | S. Lagomarsino | Tiền vệ | 21 |
| 4 | B. Ortiz | Tiền vệ | 22 |
| 15 | L. Ramos | Tiền vệ | 20 |
| 7 | T. Suanez | Tiền vệ | 20 |
| 5 | F. Tello | Tiền vệ | 31 |
| 8 | F. Vega | Tiền vệ | 24 |
| 15 | E. Aguirre | Tiền đạo | 17 |
| 20 | N. Benitez | Tiền đạo | 17 |
| 20 | J. Brandan | Tiền đạo | 18 |
| 11 | M. Davila | Tiền đạo | 22 |
| 9 | G. Figueroa | Tiền đạo | 25 |
| 16 | J. Guenzani | Tiền đạo | 22 |
| 9 | N. Herrera Jonathan | Tiền đạo | 25 |
| 5 | T. Luna | Tiền đạo | 20 |
| 17 | D. Nakache | Tiền đạo | 29 |
| 20 | Lucas Palma | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Octavio Perez | Tiền đạo | |
| 7 | L. Villalva | Tiền đạo | 25 |