Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

UAI Urquiza
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1950 · 🏟️ Estadio Monumental de Villa Lynch (1,000 chỗ) · 👔 HLV C. Bassedas
Thống kê mùa giải
40
9
18
13
28
41
15
Phong độ: HTTBBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Rolón | Thủ môn | 23 |
| 1 | I. Viain | Thủ môn | 26 |
| 19 | V. Albano | Hậu vệ | 22 |
| 3 | A. Caceres | Hậu vệ | 18 |
| 13 | V. Ciancio | Hậu vệ | 25 |
| 13 | J. Ferrara | Hậu vệ | 20 |
| 14 | Q. Gaitan | Hậu vệ | 24 |
| 6 | S. Monzon | Hậu vệ | 22 |
| 3 | F. Prado | Hậu vệ | 24 |
| 15 | T. Rocha | Hậu vệ | 23 |
| 2 | V. Rodríguez | Hậu vệ | 24 |
| 10 | T. Asprea | Tiền vệ | 30 |
| 4 | F. Galli | Tiền vệ | 20 |
| 8 | E. Ibáñez | Tiền vệ | 32 |
| 19 | A. Marin | Tiền vệ | 22 |
| 10 | V. Pesse | Tiền vệ | 23 |
| 7 | M. Polizotto | Tiền vệ | 22 |
| 14 | F. Postel | Tiền vệ | 22 |
| 5 | N. Rios | Tiền vệ | 23 |
| 15 | T. San Martin | Tiền vệ | 20 |
| 17 | S. Scacchi | Tiền vệ | 26 |
| 13 | M. Soria | Tiền vệ | 19 |
| 15 | A. Szutiniz | Tiền vệ | 21 |
| 11 | E. Zapata | Tiền vệ | 19 |
| 16 | L. Arcuri | Tiền đạo | 27 |
| 9 | E. Díaz | Tiền đạo | 33 |
| 19 | L. A. Forni | Tiền đạo | 18 |
| 20 | F. Mesa | Tiền đạo | 22 |
| 20 | R. Scarcella | Tiền đạo | 23 |
| 2 | D. Yavante Gaitan | Tiền đạo | 20 |