Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo Merlo
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1954 · 🏟️ Estadio José Manuel Moreno (6,200 chỗ) · 👔 HLV W. Marchesi
Thống kê mùa giải
40
10
15
15
33
41
12
Phong độ: HBBHHHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Figueroa | Thủ môn | 30 |
| 12 | V. Ratti | Thủ môn | 24 |
| 1 | F. Tursi | Thủ môn | 33 |
| 13 | L. Barrientos | Hậu vệ | 19 |
| 2 | L. Figueredo | Hậu vệ | 22 |
| 14 | L. Ibarra | Hậu vệ | 22 |
| 14 | A. Jimenez | Hậu vệ | 22 |
| 3 | L. Míguez | Hậu vệ | 27 |
| 6 | A. Minnicelli | Hậu vệ | 25 |
| 13 | G. Sanchez | Hậu vệ | 18 |
| 6 | C. Sineiro | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Agustin Velasco | Hậu vệ | 24 |
| 8 | F. Aguerre | Tiền vệ | 29 |
| 15 | F. Benitez | Tiền vệ | 34 |
| 15 | J. Busto | Tiền vệ | 23 |
| 10 | D. Cabrera | Tiền vệ | 21 |
| 5 | G. Ojeda | Tiền vệ | 34 |
| 7 | E. Quinteros | Tiền vệ | 25 |
| 4 | L. Vallejo | Tiền vệ | 25 |
| 18 | C. Cuenca | Tiền đạo | 25 |
| 17 | J. Da Rosa | Tiền đạo | 27 |
| 20 | C. Gugenheim | Tiền đạo | 21 |
| 7 | R. Hernandez | Tiền đạo | 25 |
| 11 | D. Maguicha | Tiền đạo | 21 |
| 18 | A. M. Paez | Tiền đạo | 22 |
| 15 | F. Petrone | Tiền đạo | 22 |
| 9 | I. Sandoval | Tiền đạo | 30 |