Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Villa Dalmine
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1957 · 🏟️ Estadio El Coliseo de Mitre y Puccini (11,250 chỗ) · 👔 HLV S. Daniele
Thống kê mùa giải
40
13
13
14
39
48
11
Phong độ: TTBTBTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | G. Friedrich | Thủ môn | 31 |
| 12 | A. Guerrero | Thủ môn | 20 |
| 1 | Juan Martín Rojas | Thủ môn | 26 |
| 6 | N. Agorreca | Hậu vệ | 36 |
| 13 | A. Amicone | Hậu vệ | 21 |
| 4 | M. Britos | Hậu vệ | 21 |
| 2 | C. Broggi | Hậu vệ | 32 |
| 3 | D. Martinez | Hậu vệ | 20 |
| 14 | A. Nievas | Hậu vệ | 24 |
| 17 | E. Ramon | Hậu vệ | 24 |
| 15 | D. Vitale | Hậu vệ | 23 |
| 2 | M. Zurita | Hậu vệ | 25 |
| 15 | V. Carlucci | Tiền vệ | 22 |
| 2 | L. Gamba | Tiền vệ | 25 |
| 7 | V. Gargiulo | Tiền vệ | 24 |
| 16 | F. Garzino | Tiền vệ | 29 |
| 17 | T. Mascarell | Tiền vệ | 21 |
| 5 | M. Nizzo | Tiền vệ | 36 |
| 10 | S. Prim | Tiền vệ | 35 |
| 8 | M. Solis | Tiền vệ | 20 |
| 9 | L. Brandan | Tiền đạo | 21 |
| 19 | S. Forlani | Tiền đạo | 20 |
| 13 | B. Karnincic | Tiền đạo | 19 |
| 18 | M. Morales | Tiền đạo | 24 |
| 9 | P. Oro | Tiền đạo | 23 |
| 18 | M. Paez | Tiền đạo | 20 |
| 7 | T. Ponzo | Tiền đạo | 21 |
| 7 | M. Resquín | Tiền đạo | 30 |
| 19 | E. Schulz | Tiền đạo | 22 |
| 11 | G. Torres | Tiền đạo | 26 |