Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Comunicaciones
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1931 · 🏟️ Estadio Alfredo Ramos (2,076 chỗ) · 👔 HLV E. Pizzo
Thống kê mùa giải
40
14
10
16
39
41
16
Phong độ: THBHTBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Bacher | Thủ môn | 29 |
| 12 | G. Yacaruso | Thủ môn | 32 |
| 14 | L. Britez | Hậu vệ | 21 |
| 13 | I. Cabrera | Hậu vệ | 24 |
| 3 | R. Compagnucci | Hậu vệ | 21 |
| 15 | F. Di Lena | Hậu vệ | 24 |
| 4 | G. Jaque | Hậu vệ | 28 |
| 6 | F. Mattia | Hậu vệ | 37 |
| 2 | G. Zabala | Hậu vệ | 30 |
| 14 | S. Arcidiacono | Tiền vệ | 18 |
| 19 | M. Brambillo | Tiền vệ | 28 |
| 8 | S. Carruega | Tiền vệ | 29 |
| 5 | F. Fabello | Tiền vệ | 36 |
| 14 | T. Friesel | Tiền vệ | 23 |
| 16 | S. Gallo | Tiền vệ | 22 |
| 17 | G. Gonzalez | Tiền vệ | 21 |
| 10 | J. Ibanez | Tiền vệ | 30 |
| 7 | C. Puigdellivol | Tiền vệ | 24 |
| 17 | V. Quevedo | Tiền vệ | 24 |
| 15 | T. Rolon | Tiền vệ | 21 |
| 14 | N. Ruiz | Tiền vệ | 20 |
| 18 | P. Ruiz | Tiền vệ | 38 |
| 11 | C. Vazquez | Tiền vệ | 26 |
| 20 | J. Barroso | Tiền đạo | 19 |
| 20 | L. Gaona | Tiền đạo | 20 |
| 9 | J. Heidenreich | Tiền đạo | 22 |
| 16 | R. Ramírez | Tiền đạo | 26 |
| 20 | S. Sosa | Tiền đạo | 31 |
| 9 | L. Vico | Tiền đạo | 33 |
| 18 | J. Villalba | Tiền đạo | 25 |
| 15 | S. Zarate | Tiền đạo | 18 |