Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Villa San Carlos
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1925 · 🏟️ Estadio Genancio Sálice (4,000 chỗ) · 👔 HLV F. Besada
Thống kê mùa giải
42
15
13
14
47
50
12
Phong độ: HHBHTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Akimenco | Thủ môn | 26 |
| 12 | P. Bangardino | Thủ môn | 40 |
| 2 | G. Areco | Hậu vệ | 25 |
| 2 | Inaki Esteves | Hậu vệ | 21 |
| 11 | S. Fabi | Hậu vệ | 20 |
| 8 | F. Farias | Hậu vệ | 21 |
| 15 | S. Flores | Hậu vệ | 20 |
| 13 | M. Garraza | Hậu vệ | 21 |
| 4 | A. Lloyaiy | Hậu vệ | 27 |
| 2 | L. Machin | Hậu vệ | 29 |
| 6 | F. Ojeda | Hậu vệ | 22 |
| 15 | A. Acosta | Tiền vệ | 26 |
| 14 | A. Almeida | Tiền vệ | 19 |
| 17 | R. Alvarez | Tiền vệ | 21 |
| 20 | B. Benitez | Tiền vệ | 21 |
| 18 | F. Cairo | Tiền vệ | 24 |
| 3 | S. Canete | Tiền vệ | 24 |
| 5 | E. González | Tiền vệ | 24 |
| 14 | F. Guallama | Tiền vệ | 22 |
| 10 | E. Melillo | Tiền vệ | 35 |
| 16 | F. Mussis | Tiền vệ | 33 |
| 4 | A. Ponton | Tiền vệ | 22 |
| 16 | F. Zabala | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Z. Zegarra | Tiền vệ | 24 |
| 19 | M. Almiron | Tiền đạo | 26 |
| 20 | F. Ferrante | Tiền đạo | 25 |
| 7 | A. Lugones | Tiền đạo | 31 |
| 13 | A. Martinez | Tiền đạo | 20 |
| 9 | K. Pavia | Tiền đạo | 22 |
| 19 | M. Plastino | Tiền đạo | 29 |
| 19 | R. Salinas | Tiền đạo | 39 |
| 19 | J. Villagra | Tiền vệ | 25 |