Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ituzaingó
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Estadio de Ituzaingó (3,300 chỗ) · 👔 HLV W. Fiori
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Acevedo | Thủ môn | 34 |
| 1 | A. Almiron | Thủ môn | 20 |
| 12 | M. A. Balderrama | Thủ môn | 25 |
| 1 | L. Barraza | Thủ môn | 22 |
| 12 | T. Ghergo | Thủ môn | 25 |
| 12 | L. Martins | Thủ môn | 20 |
| 16 | Mauro Aguirre | Hậu vệ | 35 |
| 15 | M. Camargo | Hậu vệ | 23 |
| 14 | E. Gayoso | Hậu vệ | 29 |
| 18 | E. Ibanez | Hậu vệ | 22 |
| 7 | I. Liporace | Hậu vệ | 33 |
| 16 | E. Maciel | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Emanuel Mantovani | Hậu vệ | 34 |
| 13 | Alejo Politano | Hậu vệ | 24 |
| 7 | I. Regules | Hậu vệ | 30 |
| 3 | T. Barea | Tiền vệ | 20 |
| 4 | M. Bermejo | Tiền vệ | 24 |
| 16 | G. Bravo | Tiền vệ | 35 |
| 8 | M. Campusano | Tiền vệ | 22 |
| 10 | F. Celeste | Tiền vệ | 31 |
| 3 | Juan Fanti | Tiền vệ | 25 |
| 18 | J. Fernández | Tiền vệ | 30 |
| 7 | J. Maza | Tiền vệ | 27 |
| 10 | L. Mena | Tiền vệ | 21 |
| 18 | L. Mendez | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Ramiro Politano | Tiền vệ | 20 |
| 6 | J. Salvadores | Tiền vệ | 26 |
| 15 | N. Santiago | Tiền vệ | 26 |
| 4 | A. U. Sotelo A. | Tiền vệ | 24 |
| 9 | S. Brotzman | Tiền đạo | 25 |
| 20 | T. Esquivel | Tiền đạo | 19 |
| 19 | E. Gimenez | Tiền đạo | 21 |
| 20 | S. Gras | Tiền đạo | 22 |
| 17 | F. Lozano | Tiền đạo | |
| 19 | F. Luppino | Tiền đạo | 22 |
| 9 | B. Mariani | Tiền đạo | 24 |
| 11 | A. Miranda Moreira | Tiền đạo | 39 |