Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sportivo Italiano
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1955 · 🏟️ Estadio República de Italia (6,200 chỗ) · 👔 HLV R. Della Picca
Thống kê mùa giải
42
14
15
13
42
35
17
Phong độ: TBBTTTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | A. Alastra | Thủ môn | 27 |
| 1 | G. Yordan | Thủ môn | 31 |
| 4 | C. Bifiguer | Hậu vệ | 28 |
| 3 | A. Daivez | Hậu vệ | 26 |
| 10 | J. De Cuadro | Hậu vệ | 27 |
| 13 | F. Di Massimo | Hậu vệ | 21 |
| 14 | P. Durante | Hậu vệ | 26 |
| 13 | N. Larrosa | Hậu vệ | 26 |
| 6 | E. Merzario | Hậu vệ | 23 |
| 2 | C. Ordonez | Hậu vệ | 30 |
| 5 | J. Rivero | Hậu vệ | 27 |
| 16 | B. Cenci | Tiền vệ | 22 |
| 10 | F. Centurion | Tiền vệ | 23 |
| 15 | L. Fantino | Tiền vệ | 30 |
| 18 | R. Fortino | Tiền vệ | 21 |
| 19 | F. Gomez | Tiền vệ | 25 |
| 11 | L. Laborda | Tiền vệ | 26 |
| 18 | A. Zurita | Tiền vệ | 28 |
| 20 | P. Caceres | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Kevin Ariel Giménez | Tiền đạo | 24 |
| 8 | A. Guerra | Tiền đạo | 23 |
| 16 | L. Guzman | Tiền đạo | 24 |
| 9 | M. Guzmán | Tiền đạo | 23 |
| 20 | T. Hirigoyen | Tiền đạo | 20 |
| 7 | F. Molina | Tiền đạo | 27 |