Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Real Pilar
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 2017 · 🏟️ Estadio Municipal de Pilar (8,500 chỗ) · 👔 HLV G. Torres
Thống kê mùa giải
44
21
15
8
53
30
21
Phong độ: TTTBHTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Perafan | Thủ môn | 39 |
| 1 | S. Sanchez | Thủ môn | 27 |
| 6 | F. Abre | Hậu vệ | 28 |
| 13 | D. Achucarro | Hậu vệ | 34 |
| 6 | N. Basualdo | Hậu vệ | 34 |
| 14 | Esteban Cardozo Lacoste Facundo | Hậu vệ | 20 |
| 3 | E. Franco | Hậu vệ | 21 |
| 2 | V. Gelos | Hậu vệ | 22 |
| 2 | G. Govi | Hậu vệ | 22 |
| 14 | G. Isola | Hậu vệ | 20 |
| 13 | E. Massarotti | Hậu vệ | 19 |
| 6 | L. Vega | Hậu vệ | 29 |
| 18 | R. Aguilar | Tiền vệ | 19 |
| 16 | Ivan Aguirre | Tiền vệ | 21 |
| 16 | S. Blanco | Tiền vệ | 37 |
| 16 | J. Cesar | Tiền vệ | 20 |
| 11 | M. Crocco | Tiền vệ | 33 |
| 14 | N. Escurra | Tiền vệ | 19 |
| 16 | P. Garcia | Tiền vệ | 22 |
| 17 | D. González | Tiền vệ | 34 |
| 4 | D. Leguiza | Tiền vệ | 32 |
| 15 | F. Pansardi | Tiền vệ | 37 |
| 13 | M. Puch | Tiền vệ | 35 |
| 5 | N. Rios | Tiền vệ | 28 |
| 10 | M. Rojas | Tiền vệ | 34 |
| 20 | D. Vergara | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Tranquilo Camargo | Tiền đạo | 19 |
| 17 | K. González | Tiền đạo | 30 |
| 19 | V. Mancini | Tiền đạo | 22 |
| 7 | B. Martín | Tiền đạo | 32 |
| 18 | F. Martínez | Tiền đạo | 31 |
| 20 | A. Navarro | Tiền đạo | 18 |
| 9 | M. Riquelme | Tiền đạo | 37 |
| 9 | E. Rodriguez | Tiền đạo | 32 |