Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Argentino Quilmes
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1899 · 🏟️ Estadio de Argentino de Quilmes (12,000 chỗ) · 👔 HLV P. Monzón
Thống kê mùa giải
40
11
16
13
46
50
11
Phong độ: BHBHBTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | G. Cheppi | Thủ môn | 30 |
| 1 | N. Yzaurralde | Thủ môn | 25 |
| 6 | R. Barreto | Hậu vệ | 25 |
| 14 | N. Benavídez | Hậu vệ | 33 |
| 6 | S. Castano | Hậu vệ | 21 |
| 2 | F. Cosciuc | Hậu vệ | 27 |
| 3 | E. A. Diez | Hậu vệ | 27 |
| 8 | L. Escudero | Hậu vệ | 19 |
| 13 | S. Fernandez | Hậu vệ | 22 |
| 13 | J. Kruger | Hậu vệ | 24 |
| 4 | F. Lando | Hậu vệ | 26 |
| 2 | A. Poza | Hậu vệ | 22 |
| 2 | E. Zarate | Hậu vệ | 27 |
| 16 | S. Alfonso | Tiền vệ | 22 |
| 18 | M. Ceccotti | Tiền vệ | 27 |
| 15 | J. Cettou | Tiền vệ | 27 |
| 10 | L. Filosa | Tiền vệ | 21 |
| 6 | M. Gomez | Tiền vệ | 24 |
| 17 | M. Gomez | Tiền vệ | 20 |
| 20 | L. Guzmán | Tiền vệ | 36 |
| 18 | A. Martin | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Dayro Pena | Tiền vệ | 21 |
| 16 | N. Sánchez | Tiền vệ | 21 |
| 5 | M. Vega | Tiền vệ | 39 |
| 16 | A. Cecconato | Tiền đạo | 25 |
| 19 | M. Compagnucci | Tiền đạo | 22 |
| 20 | V. Di Marco | Tiền đạo | 21 |
| 11 | F. Filliol | Tiền đạo | 23 |
| 7 | J. Martínez | Tiền đạo | 29 |
| 7 | J. Molina | Tiền đạo | 22 |
| 20 | D. Oyarzun | Tiền đạo | 23 |
| 20 | F. Sosa | Tiền đạo | 26 |
| 9 | E. Torancio | Tiền đạo | 29 |