Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Liniers
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1931 · 🏟️ Estadio Juan Antonio Arias (3,000 chỗ) · 👔 HLV C. Aguirre
Thống kê mùa giải
40
15
8
17
48
48
14
Phong độ: BTTTBBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | C. De Feliche | Thủ môn | 32 |
| 12 | M. Rotundo | Thủ môn | 22 |
| 6 | M. Bouvier | Hậu vệ | 33 |
| 13 | N. Caceres | Hậu vệ | 21 |
| 3 | J. Canosa | Hậu vệ | 26 |
| 4 | R. Di Motta | Hậu vệ | 27 |
| 11 | M. Fiordeliso | Hậu vệ | 22 |
| 2 | S. Formichelli | Hậu vệ | 27 |
| 6 | L. Lugarzo | Hậu vệ | 35 |
| 3 | E. Pereyra | Hậu vệ | 22 |
| 17 | D. Auzqui | Tiền vệ | 36 |
| 20 | F. Camejo | Tiền vệ | 22 |
| 10 | G. Fernandez | Tiền vệ | 22 |
| 16 | E. Gallegos | Hậu vệ | 34 |
| 11 | M. Gridel | Tiền vệ | 25 |
| 15 | S. Palacio | Tiền vệ | 27 |
| 8 | A. Penoni | Tiền vệ | 25 |
| 16 | F. Rodon | Tiền vệ | 19 |
| 5 | J. Roth | Tiền vệ | 22 |
| 14 | U. Tejada | Tiền vệ | 20 |
| 8 | J. Tonet | Tiền vệ | 22 |
| 19 | J. Camejo | Tiền đạo | 22 |
| 7 | T. Coria | Tiền đạo | 20 |
| 20 | B. Gauna | Tiền đạo | 21 |
| 20 | M. Linás | Tiền đạo | 32 |
| 14 | G. Mackay | Tiền đạo | 24 |
| 18 | F. Moreno | Tiền đạo | 23 |
| 9 | C. Rodriguez | Tiền đạo | 23 |
| 19 | I. Sallaberry | Tiền đạo | 31 |