Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Argentino de Merlo
🌍 Argentina · 🏟️ Estadio José Manuel Moreno (6,200 chỗ) · 👔 HLV C. Vidal
Thống kê mùa giải
44
18
11
15
58
45
15
Phong độ: BTBBTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | N. Bardagi | Thủ môn | 26 |
| 12 | G. Oviedo | Thủ môn | 34 |
| 1 | A. Tello | Thủ môn | 26 |
| 18 | T. Candelaresi | Hậu vệ | 20 |
| 2 | E. I. Cohen | Hậu vệ | 32 |
| 14 | F. Filinich | Hậu vệ | 21 |
| 13 | F. Lopez | Hậu vệ | 27 |
| 3 | V. Lopez | Hậu vệ | 30 |
| 13 | B. Maceri | Hậu vệ | 20 |
| 14 | C. Marcial | Hậu vệ | 29 |
| 15 | L. Monge | Hậu vệ | 33 |
| 14 | U. Rosales | Hậu vệ | 18 |
| 6 | E. Tamborelli | Hậu vệ | 28 |
| 4 | D. Ursino | Hậu vệ | 30 |
| 16 | B. Costella | Tiền vệ | 29 |
| 17 | M. Gomez | Tiền vệ | 20 |
| 18 | T. Jerez | Tiền vệ | 25 |
| 8 | C. Medina | Tiền vệ | 30 |
| 14 | J. Rodriguez | Tiền vệ | 18 |
| 17 | L. Romero | Tiền vệ | 20 |
| 8 | L. Romero | Tiền vệ | 32 |
| 7 | L. Romero | Tiền vệ | 30 |
| 10 | G. Scisci | Tiền vệ | 30 |
| 5 | N. Sica | Tiền vệ | 35 |
| 9 | D. E. Aguirre | Tiền đạo | 32 |
| 18 | F. Cipresso | Tiền đạo | 26 |
| 20 | F. Maldonado | Tiền đạo | 33 |
| 20 | L. Moreira | Tiền đạo | 23 |
| 19 | J. Ortíz | Tiền đạo | 23 |
| 18 | T. Paulovich | Tiền đạo | 21 |
| 7 | A. Salvador | Tiền đạo | 28 |
| 20 | L. Scarnato | Tiền đạo | 37 |
| 11 | F. Sellecchia | Tiền đạo | 31 |