Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo Laferrere
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1956 · 🏟️ Estadio Deportivo Laferrere (5,000 chỗ) · 👔 HLV J. Díaz
Thống kê mùa giải
40
12
17
11
44
42
14
Phong độ: HTHTTBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Libares | Thủ môn | 28 |
| 12 | S. Martinez | Thủ môn | 20 |
| 18 | R. Biondi | Hậu vệ | 20 |
| 14 | I. Cavoret | Hậu vệ | 26 |
| 13 | M. Digangi | Hậu vệ | 26 |
| 3 | L. Mamani | Hậu vệ | 22 |
| 14 | N. Manzi | Hậu vệ | 22 |
| 6 | L. Nebot | Hậu vệ | 35 |
| 4 | B. Portillo | Hậu vệ | 21 |
| 14 | J. P. Redondo | Hậu vệ | 22 |
| 2 | D. Solis | Hậu vệ | 21 |
| 5 | A. Benítez | Tiền vệ | 29 |
| 15 | M. Cantero | Tiền vệ | 22 |
| 16 | J. Denis | Tiền vệ | 25 |
| 17 | R. Digion | Tiền vệ | 23 |
| 18 | A. Ortiz | Tiền vệ | 26 |
| 10 | F. Ortiz | Tiền vệ | 28 |
| 18 | Thiago Rizzelli | Tiền vệ | |
| 5 | E. Trejo | Tiền vệ | 30 |
| 8 | A. Vivas | Tiền vệ | 25 |
| 20 | D. Bramajo | Tiền đạo | 20 |
| 7 | A. Faillace | Tiền đạo | 26 |
| 19 | N. Gomez | Tiền đạo | 18 |
| 9 | J. Moran | Tiền đạo | 36 |
| 19 | L. Rebecchi | Tiền đạo | 24 |
| 7 | F. Romero | Tiền đạo | 24 |
| 20 | D. Vega | Tiền đạo | 21 |
| 11 | A. Visco | Tiền đạo | 28 |
| 8 | N. Vivas | Tiền đạo | 25 |