Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Brown DE Adrogue
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Estadio Lorenzo Arandilla (6,000 chỗ) · 👔 HLV J. Brown
Thống kê mùa giải
40
13
15
12
41
39
13
Phong độ: BBHHHBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | S. Giovini | Thủ môn | 35 |
| 1 | M. Wysocki | Thủ môn | 31 |
| 2 | C. Aguirre | Hậu vệ | 27 |
| 4 | J. Bogado | Hậu vệ | 24 |
| 14 | V. Cabrejas | Hậu vệ | 23 |
| 6 | D. Cardozo | Hậu vệ | 24 |
| 14 | L. Cesare | Hậu vệ | 22 |
| 6 | L. Irusta | Hậu vệ | 22 |
| 3 | A. Ortiz | Hậu vệ | 20 |
| 6 | M. Pieres | Hậu vệ | 25 |
| 13 | N. Rodriguez | Hậu vệ | 18 |
| 2 | L. Sanchez | Hậu vệ | 31 |
| 19 | F. Carrizo | Tiền vệ | 22 |
| 15 | A. Castaño | Tiền vệ | 26 |
| 19 | F. Ferrario | Tiền vệ | 24 |
| 17 | L. Galvan | Tiền vệ | 21 |
| 17 | A. Gonzalez | Tiền vệ | 24 |
| 18 | L. Gonzalez | Tiền vệ | 22 |
| 16 | B. Guayquinao | Tiền vệ | 21 |
| 3 | B. Guerrero | Tiền vệ | 25 |
| 10 | M. Noble | Tiền vệ | 29 |
| 15 | T. Patrizio | Tiền vệ | 23 |
| 5 | E. Robles | Tiền vệ | 24 |
| 14 | S. Rodriguez | Tiền vệ | 23 |
| 8 | J. Silva | Tiền vệ | 28 |
| 9 | B. Báez | Tiền đạo | 25 |
| 7 | L. Baldunciel | Tiền đạo | 33 |
| 19 | M. Cerulo | Tiền đạo | 20 |
| 16 | V. Galeano | Tiền đạo | 21 |
| 11 | B. Lopez | Tiền đạo | 22 |
| 18 | G. Luraschi | Tiền đạo | 20 |
| 20 | N. Meaurio | Tiền đạo | 22 |
| 19 | Octavio Padovani | Tiền đạo | 24 |
| 10 | M. Sproat | Tiền đạo | 37 |