Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Talleres Remedios
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1906 · 🏟️ Estadio Pablo Comelli (16,000 chỗ) · 👔 HLV M. Gómez
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | L. Bursich | Thủ môn | 23 |
| 1 | M. Casoli | Thủ môn | 25 |
| 12 | A. Galván | Thủ môn | 22 |
| 3 | M. Bazzi | Hậu vệ | 22 |
| 2 | M. Del Pino | Hậu vệ | 22 |
| 14 | F. Infante | Hậu vệ | 20 |
| 4 | L. Cesar | Hậu vệ | 24 |
| 14 | S. Maldonado | Hậu vệ | 18 |
| 6 | N. Malvacio | Hậu vệ | 26 |
| 13 | A. Masuero | Hậu vệ | 37 |
| 14 | M. Rodríguez | Hậu vệ | 37 |
| 15 | A. Arce | Tiền vệ | 27 |
| 16 | M. Cantero | Tiền vệ | 21 |
| 11 | I. Ciavarelli | Tiền vệ | 23 |
| 5 | P. Cortizo | Tiền vệ | 36 |
| 10 | F. Enrique | Tiền vệ | 40 |
| 15 | S. Gallardo | Tiền vệ | 26 |
| 10 | C. Mosca | Tiền vệ | 34 |
| 18 | B. Ponce | Tiền vệ | 24 |
| 19 | M. Taborda | Tiền vệ | 20 |
| 18 | L. Zarza | Tiền vệ | 19 |
| 18 | J. Arango | Tiền đạo | 20 |
| 9 | L. Barrios | Tiền đạo | 32 |
| 9 | I. Colombini | Tiền đạo | 33 |
| 14 | R. Lucena | Tiền đạo | 20 |
| 19 | M. Munoz | Tiền đạo | 22 |
| 20 | L. Niklinski | Tiền đạo | 23 |
| 20 | E. Olivera | Tiền đạo | 25 |
| 17 | F. Rodriguez | Tiền đạo | 19 |
| 7 | M. Samaniego | Tiền đạo | 28 |
| 8 | F. Versaci | Tiền đạo | 23 |