Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Arsenal Sarandi
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1957 · 🏟️ Estadio Julio Humberto Grondona (18,300 chỗ) · 👔 HLV D. Franco
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Lobelos | Thủ môn | 26 |
| 12 | F. Mekbel | Thủ môn | 21 |
| 12 | N. Pezzini | Thủ môn | 29 |
| 13 | L. Brienzo | Hậu vệ | 27 |
| 3 | I. Cabrera | Hậu vệ | 22 |
| 14 | R. Cáceres | Hậu vệ | 20 |
| 4 | M. Del Col | Hậu vệ | 33 |
| 13 | R. Delvalle | Hậu vệ | 24 |
| 3 | J. Goncebat | Hậu vệ | 19 |
| 15 | A. Payes | Hậu vệ | 20 |
| 6 | I. Peralta | Hậu vệ | 23 |
| 15 | D. Pérez | Hậu vệ | 37 |
| 2 | T. Schiavulli | Hậu vệ | 22 |
| 17 | K. Benitez | Tiền vệ | 20 |
| 5 | T. Colletta | Tiền vệ | 22 |
| 5 | N. Frascone | Tiền vệ | 22 |
| 8 | M. Lucero | Tiền vệ | 21 |
| 17 | L. Mino | Tiền vệ | 20 |
| 8 | J. Ochoa | Tiền vệ | 29 |
| 16 | B. Persico | Tiền vệ | |
| 7 | M. Trombini | Tiền vệ | 22 |
| 11 | A. Vega | Tiền vệ | 32 |
| 16 | J. Vila | Tiền vệ | 25 |
| 17 | D. Cabral | Tiền đạo | 20 |
| 16 | L. Duarte | Tiền đạo | 20 |
| 9 | L. Franco | Tiền đạo | 23 |
| 20 | I. Kestler | Tiền đạo | 27 |
| 18 | U. La Roza | Tiền đạo | 20 |
| 20 | J. Ledesma | Tiền đạo | 20 |
| 10 | M. Sosa | Tiền đạo | 24 |
| 19 | B. Wilk | Tiền đạo | 18 |
| 19 | E. Wrubel | Tiền đạo |