Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Völsungur
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1927 · 🏟️ PCC völlurinn Húsavík (3,000 chỗ) · 👔 HLV A. Friðriksson
Thống kê mùa giải
22
7
4
11
36
52
2
Phong độ: HHBBBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | Jeffrey Baltus | Thủ môn | 33 |
| 1 | Jochum Magnússon | Thủ môn | 18 |
| 1 | Javon Sample | Thủ môn | 30 |
| 1 | Stefan Stefansson | Thủ môn | 21 |
| 6 | Inigo Albizuri | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Juan Guardia | Hậu vệ | 23 |
| 30 | H. Jonsson | Hậu vệ | 25 |
| 77 | I. Ketilsson | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Arnar Kristjansson | Hậu vệ | 23 |
| 3 | D. Lund | Hậu vệ | 18 |
| 11 | Gestur Sorensson | Hậu vệ | 19 |
| 14 | Xabi Cardenas | Tiền vệ | 27 |
| 7 | D. Davidsson | Tiền vệ | 19 |
| 23 | Elmar Gudmundsson | Tiền vệ | 24 |
| 91 | Ymir Hjalmsson | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Grani Johannsson Tryggvi | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Hoskuldur Jonsson | Tiền vệ | 17 |
| 17 | A. Kristjansson | Tiền vệ | 18 |
| 21 | M. Mbye | Tiền vệ | 25 |
| 9 | E. Aðalsteinsson | Tiền đạo | 35 |
| 97 | Tomas Baldursson | Tiền đạo | 18 |
| 7 | A. De Freitas | Tiền đạo | 39 |
| 67 | B. Helgason | Tiền đạo | 21 |
| 18 | Andri Steingrimsson | Tiền đạo | 17 |
| 13 | Steinthor Thorsteinsson | Tiền đạo | 40 |