Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Grotta
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1967 · 🏟️ Vivaldivöllurinn (1,050 chỗ) · 👔 HLV R. Sigmundsson
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Arnarsson | Thủ môn | 21 |
| 32 | G. Ingason | Thủ môn | 21 |
| 4 | D. Bjarkason | Hậu vệ | 19 |
| 3 | J. Bragason | Hậu vệ | 19 |
| 96 | Emil Einarsson | Hậu vệ | 22 |
| 21 | T. Ingolfsson | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Hrannar Ingi Magnússon | Hậu vệ | 20 |
| 8 | C. McLagan | Hậu vệ | 24 |
| 24 | N. Nökkvason | Hậu vệ | 25 |
| 5 | P. Petursson | Hậu vệ | 25 |
| 14 | E. Sveinbjarnarson | Hậu vệ | 26 |
| 16 | H. Thorsteinson | Hậu vệ | 18 |
| 27 | K. Bjornsson | Tiền vệ | 15 |
| 22 | V. Gudmundsson | Tiền vệ | 19 |
| 25 | E. Hauksson | Tiền vệ | 19 |
| 10 | G. Jakobsson | Tiền vệ | 22 |
| 30 | M. Kjeld | Tiền vệ | 16 |
| 23 | B. Scheving | Tiền vệ | 17 |
| 19 | A. Stefansson | Tiền vệ | 19 |
| 7 | B. Andresson | Tiền đạo | 17 |
| 9 | A. Jonasson | Tiền đạo | 28 |
| 11 | A. Sigurdarson | Tiền đạo | 28 |
| 13 | B. Stefansson | Tiền đạo | 31 |
| 20 | K. Thordarson | Tiền đạo | 25 |