Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

HK Kopavogur
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1970 · 🏟️ Kórinn (1,452 chỗ) · 👔 HLV H. Hreidarsson
Thống kê mùa giải
25
14
4
7
53
38
6
Phong độ: HTBTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Olafur Asgeirsson | Thủ môn | 22 |
| 12 | R. Egilsson | Thủ môn | |
| 25 | A. Steinsson | Thủ môn | |
| 5 | Þ. Antonsson | Hậu vệ | 21 |
| 73 | N. Arnarson | Hậu vệ | 16 |
| 26 | Viktor Benediktsson | Hậu vệ | 27 |
| 22 | Haukur Eiriksson | Hậu vệ | 23 |
| 21 | Orn Jonsson Ivar | Hậu vệ | 31 |
| 4 | A. Lárusson | Hậu vệ | 27 |
| 16 | Svavar Thordarson | Hậu vệ | 21 |
| 8 | Arnthor Atlason | Tiền vệ | 32 |
| 3 | Ivar Gissurarson | Tiền vệ | 22 |
| 19 | A. Gunnarsson | Tiền vệ | 19 |
| 6 | Thorvaldur Jonsson | Tiền vệ | 17 |
| 14 | Brynjar Palsson | Tiền vệ | 23 |
| 24 | Magnus Petursson | Tiền vệ | 19 |
| 28 | Tumi Thorvarsson | Tiền vệ | 20 |
| 23 | B. D. Vigfusson | Tiền vệ | 17 |
| 10 | A. Andrason | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Johann Arnarsson | Tiền đạo | 23 |
| 18 | Robert Arnason | Tiền đạo | 20 |
| 7 | Dagur Axelsson | Tiền đạo | 22 |
| 45 | A. Gudmundsson | Tiền đạo | |
| 29 | Karl Karlsson | Tiền đạo | 18 |
| 17 | D. Radić | Tiền đạo | 29 |