Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Grindavik
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1935 · 🏟️ Mustad völlurinn (1,750 chỗ) · 👔 HLV H. Sigurdsson
Thống kê mùa giải
22
6
3
13
38
61
0
Phong độ: BTBHBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | H. Arnarsson | Thủ môn | 25 |
| 12 | Robert Blakala | Thủ môn | 31 |
| 18 | Christian Alexandersson | Hậu vệ | 19 |
| 6 | T. Bjarnason | Hậu vệ | |
| 23 | Sindri Gudmundsson | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Viktor Hauksson | Hậu vệ | 25 |
| 4 | D. Muminović | Hậu vệ | 35 |
| 5 | Arnor Ulfarsson | Hậu vệ | 22 |
| 14 | H. Eysteinsson | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Stefan Fridriksson | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Franz Gudmundsson Fridrik | Tiền vệ | 19 |
| 7 | G. Gunnleifsson | Tiền vệ | 17 |
| 22 | Larus Olafsson | Tiền vệ | 19 |
| 26 | Eysteinn Runarsson | Tiền vệ | 17 |
| 10 | Ingi Sigurdsson | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Mikael Thorfinnsson | Tiền vệ | 15 |
| 9 | R. Eysteinsson | Tiền đạo | 22 |
| 11 | V. Hakonarson | Tiền đạo | 22 |
| 17 | Andri Hammer | Tiền đạo | 18 |
| 27 | H. Ragnarsson | Tiền đạo | 23 |
| 29 | Lukas Tomasson | Tiền đạo | 18 |
| 19 | Rafael Victor | Tiền đạo | 28 |