Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Throttur Reykjavik
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1949 · 🏟️ Eimskipsvöllurinn (5,478 chỗ) · 👔 HLV G. Baldursson
Thống kê mùa giải
24
12
5
7
48
44
2
Phong độ: TTTTBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | A. Birnuson | Thủ môn | 26 |
| 12 | F. Bujnowski | Thủ môn | 17 |
| 1 | Thorhallur Gudmundsson | Thủ môn | 25 |
| 2 | Eirikur Blondal | Hậu vệ | 24 |
| 19 | L. Elmarsson | Hậu vệ | 15 |
| 5 | Kolbeinn Gudbergsson | Hậu vệ | 17 |
| 3 | Stefan Stefansson | Hậu vệ | 23 |
| 20 | Viktor Steinarsson | Hậu vệ | 20 |
| 25 | Hlynur Thorhallsson | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Njordur Thorhallsson | Hậu vệ | 30 |
| 7 | T. Geirsson | Tiền vệ | 25 |
| 17 | H. Hallsson | Tiền vệ | |
| 21 | Brynjar Hardarson | Tiền vệ | 21 |
| 24 | E. Hardarson | Tiền vệ | |
| 27 | Orn Hinriksson | Tiền vệ | 18 |
| 33 | Steinn Ingvarsson Unnar | Tiền vệ | 24 |
| 26 | A. Johannsson | Tiền vệ | 31 |
| 6 | J. Kristjansson | Tiền vệ | 17 |
| 22 | Kari Kristjansson | Tiền vệ | 21 |
| 77 | Mikhael Olamide | Tiền vệ | 20 |
| 45 | Kaldar Sigurdsson Vilhjalmur | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Baldur Stefansson | Tiền vệ | 23 |
| 11 | M. Thordarson | Tiền vệ | 25 |
| 32 | Aron Ingason | Tiền đạo | 23 |
| 10 | S. Lárusson | Tiền đạo | 33 |
| 9 | Adam Robertsson | Tiền đạo | 26 |