Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Leiknir R.
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1973 · 🏟️ Leiknisvöllur (1,300 chỗ) · 👔 HLV V. Jósepsson
Thống kê mùa giải
22
6
5
11
24
40
2
Phong độ: BBTTHBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Gorski | Thủ môn | 27 |
| 1 | O. Olafsson | Thủ môn | 30 |
| 33 | A. Agustsson | Hậu vệ | 18 |
| 17 | A. Arnarson | Hậu vệ | 30 |
| 32 | Orn Beck Eirikur | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Bogdan Bogdanovic | Hậu vệ | 19 |
| 15 | Rurik Gunnarsson | Hậu vệ | 20 |
| 22 | Thorsteinn Jonsson | Hậu vệ | 21 |
| 55 | Anton Kjartansson | Hậu vệ | 21 |
| 4 | M. Veselinovic | Hậu vệ | 22 |
| 45 | Djordje Vladisavljevic | Hậu vệ | 23 |
| 8 | Gisli Agustsson | Tiền vệ | 19 |
| 6 | Arni Arnason | Tiền vệ | 28 |
| 21 | Egill Benediktsson | Tiền vệ | 17 |
| 7 | B. Burknason | Tiền vệ | 19 |
| 5 | Dadi Halldorsson | Tiền vệ | 28 |
| 43 | Steinn Hlifarsson Kari | Tiền vệ | 25 |
| 16 | V. Petursson | Tiền vệ | 21 |
| 29 | Gudjon Stefansson | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Skuli Brynjarsson Aron | Tiền đạo | 26 |
| 20 | Hammer Gunnarsson Dagur Ingi | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Axel Hardarson | Tiền đạo | 25 |
| 30 | A. Kjartansson | Tiền đạo | |
| 9 | Jóhann Kanfory Tjörvason | Tiền đạo | 19 |