Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Afturelding
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1909 · 🏟️ Fagverksvöllurinn Varmá Gervigras (1,000 chỗ) · 👔 HLV M. Einarsson
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | Þ. Ingason | Thủ môn | 37 |
| 1 | A. Jóhannesson | Thủ môn | 20 |
| 85 | Kristjan Sigurkarlsson | Thủ môn | 20 |
| 3 | A. Andrésson | Hậu vệ | 27 |
| 25 | G. Bjarnason | Hậu vệ | 26 |
| 27 | E. Cogic | Hậu vệ | 19 |
| 33 | A. Hoti | Hậu vệ | 22 |
| 6 | A. Saevarsson | Hậu vệ | 28 |
| 2 | B. Saevarsson | Hậu vệ | 41 |
| 4 | G. Sigmarsson | Hậu vệ | 24 |
| 14 | Daniel Thorkelsson | Hậu vệ | 19 |
| 16 | B. B. Barkarson | Tiền vệ | 23 |
| 19 | S. Hugason | Tiền vệ | 20 |
| 5 | Jon Petursson | Tiền vệ | 22 |
| 18 | J. Saevar Johansson | Tiền vệ | 17 |
| 24 | T. Thrainsson | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Odinn Bjarkason | Tiền đạo | 19 |
| 10 | E. Cogic | Tiền đạo | 23 |
| 79 | R. Dadason | Tiền đạo | 17 |
| 9 | J. Holtan | Tiền đạo | 27 |
| 8 | Bart Kooistra | Tiền đạo | 24 |