Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ægir
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1987 · 🏟️ GeoSalmo völlurinn (1,000 chỗ) · 👔 HLV N. Živanović
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | E. O. Einarsson Omar | Thủ môn | 25 |
| 12 | I. Jallow | Thủ môn | |
| 12 | G. Thull | Thủ môn | 25 |
| 11 | S. Dabetic | Hậu vệ | 37 |
| 50 | B. Gateau | Hậu vệ | 25 |
| 30 | B. Gunnarsson | Hậu vệ | 23 |
| 20 | Alfredo Sanabria | Hậu vệ | 26 |
| 21 | E. Sverrisson | Hậu vệ | 21 |
| 21 | D. Thrastarson | Hậu vệ | 21 |
| 30 | Hilmar Viggosson | Hậu vệ | 18 |
| 23 | R. G. Gislason | Tiền vệ | 18 |
| 8 | A. Gudbjartsson | Tiền vệ | 27 |
| 15 | S. O. Gudjonsson | Tiền vệ | 24 |
| 27 | M. Panic | Tiền vệ | 21 |
| 45 | D. Ponjević | Tiền vệ | 36 |
| 23 | S. Stefansson | Tiền vệ | 22 |
| 19 | N. Stojanovic | Tiền vệ | 25 |
| 7 | K. A. Thorbergsson | Tiền vệ | 22 |
| 14 | B. Vidarsson | Tiền vệ | 18 |
| 5 | A. Viktorsson | Tiền vệ | 26 |
| 9 | J. Adeyemo | Tiền đạo | 25 |
| 80 | B. Joninuson | Tiền đạo | 26 |
| 16 | M. Mani Jonsson | Tiền đạo | 24 |
| 22 | H. Willard | Tiền đạo | 28 |