Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fylkir
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1967 · 🏟️ Würth völlurinn (2,872 chỗ) · 👔 HLV Ó. Stígsson
Thống kê mùa giải
22
6
5
11
34
32
4
Phong độ: BBBTTTBT
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Olafur Helgason | Thủ môn | 22 |
| 99 | A. Hermannsson | Thủ môn | |
| 30 | Saevar Palsson | Thủ môn | |
| 30 | Kristofer Sigtryggsson | Thủ môn | 25 |
| 77 | Steinsen Arnarsson Bjarki | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Arnor Asthorsson | Hậu vệ | 27 |
| 25 | Joel Baldursson | Hậu vệ | 18 |
| 19 | A. Gíslason | Hậu vệ | 21 |
| 23 | Aron Gudbjornsson | Hậu vệ | 21 |
| 4 | H. Jonsson | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Orri Stefansson | Hậu vệ | 29 |
| 17 | Birkir Eythorsson | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Nikulas Gunnarsson | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Tumi Fannar Gunnarsson | Tiền vệ | 20 |
| 13 | Thordur Ingimundarson | Tiền vệ | 20 |
| 6 | G. Leósson | Tiền vệ | 26 |
| 35 | O. Napiorkowski | Tiền vệ | 16 |
| 10 | Benedikt Gardarsson | Tiền đạo | 26 |
| 7 | Mani Hilmarsson | Tiền đạo | 27 |
| 21 | Noi Olafsson | Tiền đạo | 18 |
| 20 | Theodor Oskarsson | Tiền đạo | 19 |
| 11 | M. Ottesen | Tiền đạo | 15 |
| 92 | Kari Sigfusson | Tiền đạo | 23 |
| 8 | D. Traustason | Tiền đạo | 20 |
| 70 | Gudmundur Tyrfingsson | Tiền đạo | 22 |
| 9 | E. Wöhler | Tiền đạo | 23 |