Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Umeå W
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1917 · 🏟️ Umeå Energi Arena SOL (14,000 chỗ) · 👔 HLV A. Ghanbari
Thống kê mùa giải
26
14
9
3
53
23
11
Phong độ: HBTHHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | I. Bardosen | Thủ môn | 18 |
| 1 | E. Björklund | Thủ môn | 21 |
| 25 | N. Wallner | Thủ môn | 22 |
| 4 | E. Becker | Hậu vệ | 23 |
| 20 | T. Heikkinen | Hậu vệ | 20 |
| 5 | J. Holmgren | Hậu vệ | 21 |
| 27 | Emma Marklund | Hậu vệ | 17 |
| 28 | S. Nordin | Hậu vệ | 33 |
| 13 | L. Pettersson | Hậu vệ | 25 |
| 16 | Vera Briell | Tiền vệ | |
| 15 | C. Larsson | Tiền vệ | 23 |
| 27 | K. Lindroth | Tiền vệ | 18 |
| 6 | Tilda Nordbotn | Tiền vệ | 18 |
| 11 | A. Nygren | Tiền vệ | 26 |
| 23 | M. Persson | Tiền vệ | 20 |
| 7 | T. Sahlman | Tiền vệ | 23 |
| 2 | T. Sorlen | Tiền vệ | 21 |
| 3 | L. Tjarnberg | Hậu vệ | 17 |
| 12 | T. Ahlen | Tiền đạo | 22 |
| 29 | I. Amcoff | Tiền đạo | 17 |
| 16 | T. Backstrom | Tiền đạo | 20 |
| 21 | A. Forss | Tiền đạo | |
| 14 | I. Goldmann | Tiền đạo | 18 |
| 17 | Turid Safvenberg Hugosson | Tiền đạo | 19 |
| 9 | L. M. Westbom | Tiền đạo | 22 |