Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Husqvarna W
🌍 Sweden · 🏟️ Vapenvallen (4,000 chỗ) · 👔 HLV O. Härdne
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | W. Edman | Thủ môn | 24 |
| 1 | L. Sjogren | Thủ môn | 25 |
| 6 | L. Gillberg | Hậu vệ | 20 |
| 20 | L. Johansson | Hậu vệ | 18 |
| 14 | E. Jorgensen | Hậu vệ | |
| 3 | L. Lundgren | Hậu vệ | 29 |
| 11 | A. V. Strom | Hậu vệ | 28 |
| 19 | E. Andersson | Tiền vệ | |
| 5 | F. Ekstrand | Tiền vệ | 20 |
| 15 | M. Isaksson | Tiền vệ | |
| 26 | A. Jansson | Tiền vệ | 21 |
| 21 | E. Lindback | Hậu vệ | 22 |
| 7 | N. Lundberg | Tiền vệ | 18 |
| 17 | M. Nilsson | Tiền vệ | 18 |
| 10 | M. S. Norlund | Tiền vệ | 19 |
| 9 | A. Samuelsson | Tiền vệ | 25 |
| 18 | T. Glemdal Bergkvist | Tiền đạo | 22 |
| 25 | A. Hallberg | Tiền đạo | 20 |
| 13 | R. Lind | Tiền đạo | 23 |
| 24 | N. Obradovic | Tiền đạo | 21 |