Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Örebro SK W
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Behrn Arena (14,500 chỗ) · 👔 HLV D. Gabrielsson
Thống kê mùa giải
26
10
3
13
38
36
8
Phong độ: BTTBTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Allard | Thủ môn | 21 |
| 26 | M. Bergsten | Thủ môn | 21 |
| 99 | L. Wallinder | Thủ môn | |
| 3 | E. Cabander | Hậu vệ | 22 |
| 5 | F. Elofsson | Hậu vệ | 24 |
| 20 | R. Mannstrom | Hậu vệ | 23 |
| 14 | O. Okara | Hậu vệ | 18 |
| 12 | S. Westerlund | Hậu vệ | 24 |
| 18 | I. Ahlbom | Tiền vệ | 26 |
| 4 | A. Hegbo | Tiền vệ | |
| 19 | E. Sjogren | Tiền vệ | 24 |
| 4 | E. Soderkvist | Tiền vệ | 20 |
| 21 | I. Sorling | Tiền vệ | 20 |
| 7 | N. Torngren | Tiền vệ | 24 |
| 13 | E. Tillenius | Tiền vệ | 21 |
| 15 | N. Torngren | Tiền vệ | 24 |
| 6 | J. Wikstrom | Tiền vệ | 23 |
| 17 | I. Afram | Tiền đạo | 23 |
| 23 | E. Åström | Tiền đạo | 24 |
| 10 | E. Gunnarsson | Tiền đạo | 23 |
| 8 | E. Jansson | Tiền đạo | 22 |
| 11 | C. Karlsson | Tiền đạo | 22 |
| 9 | S. Ojebo | Tiền đạo | 22 |