Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Linköping W
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 2003 · 🏟️ Bilbörsen Arena (7,805 chỗ) · 👔 HLV W. Kirk
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Cavander | Thủ môn | 18 |
| 20 | S. Ganzhorn | Thủ môn | 17 |
| 12 | E. Alden | Hậu vệ | 28 |
| 25 | J. Andersson | Hậu vệ | 32 |
| 16 | S. Brandstedt | Hậu vệ | |
| 24 | A. Diorio | Hậu vệ | 26 |
| 3 | P. Doran | Hậu vệ | 24 |
| 5 | L. Falkenteg | Hậu vệ | 18 |
| 26 | Ella Lokrantz | Tiền vệ | 23 |
| 14 | E. Ringh | Hậu vệ | |
| 6 | N. Bond-Flasza | Tiền vệ | |
| 15 | Laura Dag | Tiền vệ | |
| 17 | M. Kitamura | Tiền vệ | 23 |
| 27 | K. Rengfors | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Ashlynn Serepca | Tiền đạo | 25 |
| 11 | E. Viklund | Tiền vệ | 25 |
| 8 | P. Winblad | Tiền vệ | 20 |
| 21 | E. Bulow | Tiền vệ | 21 |
| 9 | M. Fjellstrom | Tiền đạo | |
| 13 | E. Lundin | Tiền đạo | 18 |
| 19 | A. Plantin | Tiền đạo | 25 |