Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Häcken II W
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1940 · 🏟️ Bravida Arena (7,000 chỗ) · 👔 HLV M. Olausson
Thống kê mùa giải
26
6
7
13
27
48
5
Phong độ: BBHHBBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | H. Karlsson | Thủ môn | 15 |
| 26 | V. Nystrom | Thủ môn | 17 |
| 1 | K. Wallem | Thủ môn | 22 |
| 3 | A. Aurelius | Hậu vệ | 17 |
| 4 | E. Egenwall | Hậu vệ | 23 |
| 18 | L. Folkow | Hậu vệ | 21 |
| 12 | C. Gysenius | Hậu vệ | 25 |
| 9 | E. Hjartardóttir | Hậu vệ | 20 |
| 20 | S. Lundberg | Hậu vệ | |
| 6 | F. Mellingsater | Hậu vệ | 22 |
| 15 | A. Svanberg | Hậu vệ | 17 |
| 8 | J. Baudou | Tiền vệ | 20 |
| 22 | O. Jonsson | Tiền vệ | 19 |
| 25 | N. Kjellman | Tiền vệ | 18 |
| 16 | W. Lundstrom | Tiền vệ | 17 |
| 21 | A. Maric | Tiền vệ | 20 |
| 10 | E. Migas | Tiền vệ | 17 |
| 26 | N. Staaf | Tiền vệ | 18 |
| 14 | A. Eriksson | Tiền đạo | |
| 17 | A. Hoglund | Tiền đạo | 19 |
| 23 | F. Hopkins | Tiền đạo | 21 |
| 14 | T. Karlsson | Tiền đạo | 18 |
| 8 | H. Ryd | Tiền đạo | 21 |
| 19 | L. Sternvik | Tiền đạo | 18 |