Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gamla Upsala W
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1947 · 🏟️ Studenternas IP (10,522 chỗ) · 👔 HLV P. Persson
Thống kê mùa giải
26
6
4
16
32
66
2
Phong độ: BTTBBBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | M. Andersson | Thủ môn | 20 |
| 27 | F. Edberg | Tiền vệ | 16 |
| 13 | T. Fridberg | Thủ môn | 22 |
| 21 | A. Ahlsson | Hậu vệ | 19 |
| 22 | M. Andersson | Hậu vệ | 24 |
| 2 | S. Brundin | Hậu vệ | 21 |
| 3 | J. Edholm | Hậu vệ | 25 |
| 4 | M. Garpenbeck | Hậu vệ | 23 |
| 18 | L. Matsgard | Hậu vệ | 23 |
| 24 | S. Nilsson | Hậu vệ | 24 |
| 14 | B. Tihi | Hậu vệ | 20 |
| 20 | I. Amarillo | Tiền vệ | 18 |
| 10 | L. Call | Tiền vệ | |
| 8 | E. Costow | Tiền vệ | 25 |
| 17 | H. Eriksson | Tiền vệ | 22 |
| 16 | H. Karlsson | Tiền vệ | 19 |
| 6 | E. Lilliehook | Tiền vệ | 20 |
| 19 | K. Schotte | Tiền vệ | 19 |
| 15 | S. Sterner | Tiền vệ | 21 |
| 7 | L. Tomic | Tiền vệ | 19 |
| 9 | M. Vaglund | Tiền vệ | 24 |
| 12 | T. Hallsen | Tiền đạo | 18 |