Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Jitex W
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1971 · 🏟️ Åbyvallen 1 Konstgräs (3,000 chỗ) · 👔 HLV D. Ivarsson
Thống kê mùa giải
26
12
4
10
52
50
7
Phong độ: HBHTHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | E. L. Borg | Thủ môn | 20 |
| 31 | T. Karlsson | Thủ môn | 18 |
| 23 | E. Blomberg | Hậu vệ | 22 |
| 21 | F. De Feo | Hậu vệ | 24 |
| 3 | J. Eklund | Hậu vệ | 21 |
| 7 | L. Kennethsson | Hậu vệ | 22 |
| 17 | A. Roholt | Hậu vệ | 27 |
| 2 | M. Stahl | Hậu vệ | 18 |
| 6 | H. Andreasson | Tiền vệ | 19 |
| 14 | S. Berhe | Tiền vệ | 18 |
| 22 | F. Hogberg | Tiền vệ | 22 |
| 13 | T. Hoglund | Tiền vệ | 20 |
| 11 | T. Ivarsson-Lidstrom | Tiền vệ | 23 |
| 5 | S. Johansson | Tiền vệ | 18 |
| 18 | F. Lindstedt | Tiền vệ | |
| 19 | M. Sipilainen | Tiền vệ | 21 |
| 8 | F. Torstensson | Tiền vệ | 21 |
| 10 | T. Alexandersson | Tiền đạo | 16 |
| 12 | M. Karisik | Tiền đạo | 20 |
| 15 | I. Kjellman | Tiền đạo | 20 |
| 4 | M. Lundblad | Tiền đạo | 19 |