Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Enskede W
🌍 Sweden · 🏟️ Enskede IP 1 (4,000 chỗ) · 👔 HLV F. Ehnström
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 55 | L. Fock | Thủ môn | 23 |
| 1 | E. Netz | Thủ môn | 28 |
| 4 | L. Bogren | Hậu vệ | 25 |
| 3 | V. Heikfolk | Hậu vệ | 27 |
| 12 | T. Krusnell | Hậu vệ | 24 |
| 15 | N. Lundstrom | Hậu vệ | 26 |
| 19 | F. Sand | Hậu vệ | 25 |
| 5 | F. Thorngren | Hậu vệ | 26 |
| 8 | A. Frank | Tiền vệ | 27 |
| 18 | I. Hanna | Tiền vệ | |
| 23 | A. Holmquist | Tiền vệ | 20 |
| 7 | S. Lundstrom | Tiền vệ | 28 |
| 22 | A. Mansson | Tiền vệ | |
| 21 | J. Mattsson | Tiền vệ | 25 |
| 25 | I. Olsson | Tiền vệ | 23 |
| 20 | Julia Apel | Tiền đạo | 20 |
| 24 | L. Haggkvist | Tiền đạo | 16 |
| 2 | M. Liwendahl | Tiền đạo | 26 |
| 14 | T. Pingani | Tiền đạo | 25 |
| 9 | N. Schultze | Tiền đạo | 20 |
| 17 | E. Sjoberg | Tiền đạo | 24 |