Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Elfsborg W
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1904 · 🏟️ Borås Arena (16,899 chỗ) · 👔 HLV I. Tursic
Thống kê mùa giải
26
11
3
12
41
34
4
Phong độ: TBHBBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | M. Kelm | Thủ môn | 24 |
| 1 | T. Torstensson | Thủ môn | 20 |
| 6 | H. Gunnarsson | Tiền vệ | 23 |
| 13 | T. Loren | Hậu vệ | 26 |
| 5 | M. Martensson | Hậu vệ | 20 |
| 12 | H. Petersson | Hậu vệ | 19 |
| 2 | S. Berggren | Tiền vệ | 23 |
| 25 | I. Bergstrom | Tiền vệ | 24 |
| 19 | J. Brinck | Tiền vệ | 19 |
| 14 | E. Burvall | Tiền vệ | 25 |
| 7 | H. Jiozon | Tiền vệ | 24 |
| 22 | M. Josefsson | Tiền vệ | 17 |
| 23 | E. Nilsson | Tiền vệ | 19 |
| 11 | L. Nystrom | Tiền vệ | 24 |
| 20 | T. Olausson | Tiền vệ | 18 |
| 21 | T. Skoglund | Tiền vệ | 22 |
| 4 | J. Gilkes | Hậu vệ | 26 |
| 10 | S. Jensen | Tiền đạo | 22 |
| 9 | V. Lopez | Tiền đạo | 19 |