Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Trelleborg W
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ Vångavallen (10,500 chỗ) · 👔 HLV H. Malmgren
Thống kê mùa giải
26
17
3
6
54
27
7
Phong độ: TTTTBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | E. Celander | Thủ môn | 17 |
| 26 | W. Delerud | Thủ môn | 19 |
| 1 | C. Wiklund | Thủ môn | 20 |
| 7 | A. Benediktsson | Hậu vệ | 31 |
| 3 | T. Birgerrud | Hậu vệ | 26 |
| 4 | A. Hed | Hậu vệ | 25 |
| 6 | N. Karlsson | Hậu vệ | 21 |
| 5 | S. Ollerstam | Hậu vệ | 27 |
| 18 | O. Strid | Hậu vệ | 25 |
| 38 | Sara Sulaiman | Hậu vệ | 18 |
| 20 | E. Boije | Tiền vệ | 19 |
| 38 | O. Dahlback | Tiền vệ | |
| 17 | A. Haynes | Tiền vệ | 17 |
| 11 | I. Kackur | Tiền vệ | 18 |
| 10 | K. Kempe-Kivi | Tiền vệ | 21 |
| 41 | S. Kristell | Tiền vệ | 19 |
| 35 | E. Lenir | Tiền vệ | 25 |
| 8 | A. Olsson I | Tiền vệ | 23 |
| 22 | H. Persson | Tiền đạo | 29 |
| 23 | A. Thorisson | Tiền vệ | 27 |
| 9 | R. Karlsson Törnborg | Tiền đạo | 23 |
| 29 | H. Kollanen | Tiền đạo | 28 |
| 14 | J. Lilliehöök | Tiền đạo | 25 |