Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Göteborg W
🌍 Sweden
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | F. Axelsson | Thủ môn | 20 |
| 1 | M. Carlsbogard | Thủ môn | 25 |
| 15 | L. Hall | Thủ môn | 24 |
| 5 | A. Andersson | Hậu vệ | 21 |
| 17 | F. Andersson | Hậu vệ | 19 |
| 25 | B. Kollmats | Hậu vệ | 33 |
| 4 | N. Andersson | Tiền vệ | 23 |
| 2 | L. Hamstein | Tiền vệ | 18 |
| 16 | M. Landin | Tiền vệ | 21 |
| 6 | W. Lantz | Tiền vệ | 20 |
| 3 | A. Lindqvist | Tiền vệ | 20 |
| 23 | J. Melake | Tiền vệ | 20 |
| 8 | P. Zarassi | Tiền vệ | 30 |
| 21 | Lovisa Brogren | Tiền đạo | 20 |
| 7 | M. Davin | Tiền đạo | 26 |
| 11 | L. Johansson | Tiền vệ | 25 |
| 14 | C. Leffler | Tiền đạo | 20 |
| 20 | V. Metaj | Tiền đạo | 21 |
| 18 | L. Molund | Tiền đạo | 19 |
| 9 | M. Ohman | Tiền đạo | 26 |
| 19 | E. Svantesson | Tiền đạo | 16 |
| 12 | M. Svensson | Tiền đạo | 19 |