Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

New York Red Bulls
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 1995 · 🏟️ Sports Illustrated Stadium (26,765 chỗ) · 👔 HLV S. Schwarz
Thống kê mùa giải
34
12
7
15
48
47
10
Phong độ: TBHBTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | E. Horvath | Thủ môn | 30 |
| 77 | J. McCarthy | Thủ môn | 33 |
| 14 | J. Bazán | Hậu vệ | 20 |
| 2 | J. Che | Hậu vệ | 22 |
| 56 | M. Dos Santos | Hậu vệ | 17 |
| 3 | J. Marshall-Rutty | Hậu vệ | 21 |
| 20 | J. Mina | Hậu vệ | 21 |
| 12 | D. Nealis | Hậu vệ | 27 |
| 26 | T. Parker | Hậu vệ | 32 |
| 5 | O. Valencia | Hậu vệ | 21 |
| 6 | R. Voloder | Hậu vệ | 24 |
| 39 | N. Benedetti | Tiền vệ | 20 |
| 4 | G. Berggren | Tiền vệ | 28 |
| 48 | R. Donkor | Tiền vệ | 21 |
| 15 | A. Mehmeti | Tiền vệ | 16 |
| 13 | E. Choupo-Moting | Tiền đạo | 36 |
| 7 | C. Cowell | Tiền đạo | 22 |
| 10 | E. Forsberg | Tiền vệ | 34 |
| 16 | J. Hall | Tiền đạo | 17 |
| 17 | C. Harper | Tiền đạo | 24 |
| 33 | Roald Mitchell | Tiền đạo | 22 |
| 79 | R. Mosquera | Tiền đạo | 20 |
| 95 | Odeyinka Malik | Tiền đạo | 19 |
| 70 | A. Rojas | Tiền đạo | 20 |
| 66 | T. Rosborough | Tiền đạo | 17 |
| 11 | J. Ruvalcaba | Tiền đạo | 24 |
| 37 | M. Sofo | Tiền đạo | 21 |