Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nashville SC
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2020 · 🏟️ GEODIS Park (30,109 chỗ) · 👔 HLV G. Smith
Thống kê mùa giải
37
17
6
14
61
53
9
Phong độ: BBTHBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | B. Schwake | Thủ môn | 24 |
| 13 | X. Valdez | Thủ môn | 22 |
| 1 | J. Willis | Thủ môn | 37 |
| 33 | Chris Applewhite | Hậu vệ | 18 |
| 27 | R. Baker-Whiting | Hậu vệ | 20 |
| 22 | J. Bauer | Hậu vệ | 27 |
| 23 | J. Knight | Hậu vệ | 23 |
| 2 | D. Lovitz | Hậu vệ | 34 |
| 5 | J. Maher | Hậu vệ | 26 |
| 31 | A. Najar | Hậu vệ | 32 |
| 4 | J. Palacios | Hậu vệ | 31 |
| 21 | T. Williams | Hậu vệ | 21 |
| 3 | M. Woledzi | Hậu vệ | 24 |
| 6 | B. Acosta | Tiền vệ | 32 |
| 12 | C. Brunet | Tiền vệ | 22 |
| 16 | M. Corcoran | Tiền vệ | 19 |
| 10 | H. Mukhtar | Tiền đạo | 30 |
| 20 | E. Tagseth | Tiền vệ | 24 |
| 8 | P. Yazbek | Tiền vệ | 23 |
| 7 | C. Espinoza | Tiền đạo | 30 |
| 41 | W. Madrigal | Tiền đạo | 21 |
| 14 | S. Mohammed | Tiền đạo | 22 |
| 19 | A. Muyl | Tiền vệ | 30 |
| 17 | W. Pacius | Tiền đạo | 24 |
| 37 | A. Qasem | Tiền đạo | 22 |
| 24 | E. Saad | Tiền đạo | 26 |
| 9 | S. Surridge | Tiền đạo | 27 |