Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atlanta United FC
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2014 · 🏟️ Mercedes-Benz Stadium (73,019 chỗ) · 👔 HLV R. Deila
Thống kê mùa giải
34
5
13
16
38
63
4
Phong độ: HTBHBBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 42 | Jayden Hibbert | Thủ môn | 21 |
| 1 | L. Hoyos | Thủ môn | 36 |
| 6 | J. Alonso | Hậu vệ | 32 |
| 18 | Pedro Amador | Hậu vệ | 27 |
| 3 | E. Báez | Hậu vệ | 21 |
| 17 | P. Díaz | Hậu vệ | 31 |
| 47 | Matthew Edwards | Hậu vệ | 22 |
| 5 | S. Gregersen | Hậu vệ | 30 |
| 2 | R. Hernández | Hậu vệ | 28 |
| 55 | T. Jacob | Hậu vệ | 21 |
| 41 | T. B. Majub | Hậu vệ | 19 |
| 4 | E. Mihaj | Hậu vệ | 27 |
| 7 | S. Alzate | Tiền vệ | 27 |
| 20 | L. Brennan | Tiền vệ | 20 |
| 35 | A. Fortune | Tiền vệ | 23 |
| 16 | Adrian Gill | Tiền vệ | 20 |
| 59 | A. Miranchuk | Tiền vệ | 30 |
| 8 | T. Muyumba | Tiền vệ | 28 |
| 28 | William Reilly | Tiền vệ | 23 |
| 48 | C. Sanchez | Tiền vệ | 17 |
| 56 | I. Suarez | Tiền vệ | 16 |
| 10 | M. Almirón | Tiền vệ | 31 |
| 39 | A. Kovac | Tiền đạo | 19 |
| 9 | E. Latte Lath | Tiền đạo | 26 |
| 22 | F. Picault | Tiền đạo | 34 |
| 19 | Sergio Santos | Tiền đạo | 31 |
| 30 | C. Togashi | Tiền đạo | 32 |